BubbleType

BubbleType kiểu liệt kê

CheckBoxConfig

CheckBoxConfig lớp (kế thừa ParentConfig) với 1 phương thức và 12 thuộc tính

ChildOverflowException

ChildOverflowException lớp (kế thừa OMRException)

ChoiceBoxAnswerConfig

ChoiceBoxAnswerConfig lớp (kế thừa BaseConfig) với 1 phương thức và 9 thuộc tính

ChoiceBoxConfig

Lớp ChoiceBoxConfig (kế thừa ParentConfig) với 1 phương thức và 11 thuộc tính

Clip

Clip class (kế thừa OverflowAction) với 1 phương thức

CompositeGridConfig

lớp CompositeGridConfig (kế thừa BaseConfig) với 1 phương thức và 18 thuộc tính

ConfigType

ConfigType kiểu liệt kê

ContainerConfig

ContainerConfig lớp (kế thừa ParentConfig) có 1 phương thức và 9 thuộc tính

ContainerTypeEnum

ContainerTypeEnum kiểu liệt kê

 Tiếng Việt